parking lot vs parking slot

AMBIL SEKARANG

parking, parking space, car park - Dịch thuật

Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.

Sổ Tay Dành Cho Tổ Chức Fire Department San Andreas

1. Không lạm dụng súng, máu, giáp để thực hiện trả thù cá nhân · 2. Không được chửi thề trên radio faction · 3. Hạn chế Car Raming , Car Parking ...

Đánh giá các loại chỗ đỗ xe và kỹ thuật phát hiện của ...

Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt: bãi đậu xe, bãi đỗ xe, chỗ đậu xe, sân đậu xe, ... Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.

Properties For Rent in Taguig, Metro Manila - lamudi.com.ph

We have spacious and modern two-bedroom unit tandem with covered parking slot available for rent in a prime location. 
 Property Highlights ...